TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아르헨티나

tên riêng
Areuhentina [a̠ɾɯɦe̞ntʰina̠] giọng máy của trình duyệt

아르헨티나 nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

Nghĩa của 아르헨티나

Danh từ riêng

  1. Ác-hen-ti-na, Á Căn Đình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Argentina (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

아르헨티나 nghĩa là gì?

아르헨티나 (danh từ riêng) nghĩa là ác-hen-ti-na, á căn đình.

아르헨티나 đọc thế nào?

아르헨티나 đọc là Areuhentina (romaja), IPA [a̠ɾɯɦe̞ntʰina̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.