TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아리스토텔레스

tên riêng
Ariseutotelleseu [a̠ɾisʰɯtʰo̞tʰe̞ɭɭe̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

아리스토텔레스 nghĩa là a-ri-xtốt.

Nghĩa của 아리스토텔레스

Danh từ riêng

  1. A-ri-xtốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Aristotle

Câu hỏi thường gặp

아리스토텔레스 nghĩa là gì?

아리스토텔레스 (danh từ riêng) nghĩa là a-ri-xtốt.

아리스토텔레스 đọc thế nào?

아리스토텔레스 đọc là Ariseutotelleseu (romaja), IPA [a̠ɾisʰɯtʰo̞tʰe̞ɭɭe̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.