아마
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ama
[a̠ma̠] giọng máy của trình duyệt
아마 nghĩa là có lẽ, có thể, lanh.
Nghĩa của 아마
Phó từ
- Có lẽ, có thể.
Danh từ
亞麻 · Á MA- Lanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ perhaps, maybe
- Danh từ 亞麻 — flax
Câu hỏi thường gặp
아마 nghĩa là gì?
아마 (phó từ, danh từ) nghĩa là có lẽ, có thể, lanh.
아마 đọc thế nào?
아마 đọc là ama (romaja), IPA [a̠ma̠].