TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아마도

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
amado [a̠ma̠do̞] giọng máy của trình duyệt

아마도 nghĩa là có lẽ.

Nghĩa của 아마도

Phó từ

  1. Có lẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ maybe

Câu hỏi thường gặp

아마도 nghĩa là gì?

아마도 (phó từ) nghĩa là có lẽ.

아마도 đọc thế nào?

아마도 đọc là amado (romaja), IPA [a̠ma̠do̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.