TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아마테라스

tên riêng
Amateraseu [a̠ma̠tʰe̞ɾa̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

아마테라스 nghĩa là thiên chiếu.

Nghĩa của 아마테라스

Danh từ riêng

  1. Thiên Chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Amaterasu

Câu hỏi thường gặp

아마테라스 nghĩa là gì?

아마테라스 (danh từ riêng) nghĩa là thiên chiếu.

아마테라스 đọc thế nào?

아마테라스 đọc là Amateraseu (romaja), IPA [a̠ma̠tʰe̞ɾa̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.