TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아메리슘

amerisyum [a̠me̞ɾiɕʰum] giọng máy của trình duyệt

아메리슘 nghĩa là ameriđi.

Nghĩa của 아메리슘

Danh từ

  1. Ameriđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ americium (chemical element with atomic number 95)

Câu hỏi thường gặp

아메리슘 nghĩa là gì?

아메리슘 (danh từ) nghĩa là ameriđi.

아메리슘 đọc thế nào?

아메리슘 đọc là amerisyum (romaja), IPA [a̠me̞ɾiɕʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.