TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아메바

ameba [a̠me̞ba̠] giọng máy của trình duyệt

아메바 nghĩa là a míp, a-míp.

Nghĩa của 아메바

Danh từ

  1. A míp, a-míp, trùng biến hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amoeba (a member of a genus of unicellular protozoa)

Câu hỏi thường gặp

아메바 nghĩa là gì?

아메바 (danh từ) nghĩa là a míp, a-míp.

아메바 đọc thế nào?

아메바 đọc là ameba (romaja), IPA [a̠me̞ba̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.