TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아멘

amen [a̠me̞n] giọng máy của trình duyệt

아멘 nghĩa là a men.

Nghĩa của 아멘

Thán từ

  1. A men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ amen

Câu hỏi thường gặp

아멘 nghĩa là gì?

아멘 (thán từ) nghĩa là a men.

아멘 đọc thế nào?

아멘 đọc là amen (romaja), IPA [a̠me̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.