아멘
amen
[a̠me̞n] giọng máy của trình duyệt
아멘 nghĩa là a men.
Nghĩa của 아멘
Thán từ
- A men.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ amen
Câu hỏi thường gặp
아멘 nghĩa là gì?
아멘 (thán từ) nghĩa là a men.
아멘 đọc thế nào?
아멘 đọc là amen (romaja), IPA [a̠me̞n].