Cùng nghĩa với từ Hán Việt “a di đà phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
아미타불 nghĩa là a-di-đà phật, a di đà phật.
Nghĩa của 아미타불
Danh từ riêng
A-di-đà Phật, A Di Đà Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng阿彌陀佛 — Amitābha
Câu hỏi thường gặp
아미타불 nghĩa là gì?
아미타불 (danh từ riêng) nghĩa là a-di-đà phật, a di đà phật.
아미타불 đọc thế nào?
아미타불 đọc là Amitabul (romaja), IPA [a̠mitʰa̠buɭ].
Âm Hán Việt của 아미타불 là gì?
아미타불 viết bằng chữ Hán là 阿彌陀佛, âm Hán Việt "a di đà phật". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "a di đà phật" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.