아버지
아버지 nghĩa là cha, ba.
Nghĩa của 아버지
Danh từ
- Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아버지
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아버지
- 할아버지 — Ông, ông nội, ông ngoại; cụ ông.
Câu ví dụ với 아버지
- 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ father (parent)
Câu hỏi thường gặp
아버지 nghĩa là gì?
아버지 (danh từ) nghĩa là cha, ba.
아버지 đọc thế nào?
아버지 đọc là abeoji (romaja), IPA [a̠bʌ̹d͡ʑi].