아아
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa
[a̠a̠] giọng máy của trình duyệt
아아 nghĩa là a, ôi.
Nghĩa của 아아
Thán từ
- A, ôi (cảm thán). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ Used when feeling deeply moved or sighing: ah, oh, aww, alas; Indicating surprise: wow, oh, oh my God; Used to muster energy before a battle: Charge!; Fight!; let's go
- Phó từ 啞啞 — Indicating the sound of a crow cawing; Indicating a little child stammering; Indicating the sound of giggling or chuckling
- Gốc từ 峨峨 — Root of 아아(峨峨)하다 (aahada, “towering”). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
아아 nghĩa là gì?
아아 (thán từ) nghĩa là a, ôi.
아아 đọc thế nào?
아아 đọc là aa (romaja), IPA [a̠a̠].