TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아아

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa [a̠a̠] giọng máy của trình duyệt

아아 nghĩa là a, ôi.

Nghĩa của 아아

Thán từ

  1. A, ôi (cảm thán). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ Used when feeling deeply moved or sighing: ah, oh, aww, alas; Indicating surprise: wow, oh, oh my God; Used to muster energy before a battle: Charge!; Fight!; let's go
  • Phó từ 啞啞 — Indicating the sound of a crow cawing; Indicating a little child stammering; Indicating the sound of giggling or chuckling
  • Gốc từ 峨峨 — Root of 아아(峨峨)하다 (aahada, “towering”). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

아아 nghĩa là gì?

아아 (thán từ) nghĩa là a, ôi.

아아 đọc thế nào?

아아 đọc là aa (romaja), IPA [a̠a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.