TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아오자이

aojai [a̠o̞d͡ʑa̠i] giọng máy của trình duyệt

아오자이 nghĩa là áo dài.

Nghĩa của 아오자이

Danh từ

  1. Áo dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ao dai

Câu hỏi thường gặp

아오자이 nghĩa là gì?

아오자이 (danh từ) nghĩa là áo dài.

아오자이 đọc thế nào?

아오자이 đọc là aojai (romaja), IPA [a̠o̞d͡ʑa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.