TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아웃사이더

autsaideo [a̠uss͈a̠idʌ̹] giọng máy của trình duyệt

아웃사이더 nghĩa là người ngoài.

Nghĩa của 아웃사이더

Danh từ

  1. Người ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outsider

Câu hỏi thường gặp

아웃사이더 nghĩa là gì?

아웃사이더 (danh từ) nghĩa là người ngoài.

아웃사이더 đọc thế nào?

아웃사이더 đọc là autsaideo (romaja), IPA [a̠uss͈a̠idʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.