아직
아직 nghĩa là vẫn, vẫn còn, còn.
Nghĩa của 아직
Phó từ
- Vẫn, vẫn còn; (với phủ định) chưa. (biên soạn)
- Còn.
- Chưa.
Câu ví dụ với 아직
- 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587077
- 톰 아직도 화났어? Tom vẫn còn cáu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13993021
- 니가 만약에 아직도 살아있는거라면 나한테 알려줘 Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318439
- 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ still; yet, not yet
Câu hỏi thường gặp
아직 nghĩa là gì?
아직 (phó từ) nghĩa là vẫn, vẫn còn, còn.
아직 đọc thế nào?
아직 đọc là ajik (romaja), IPA [a̠d͡ʑik̚].