TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아직

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ajik [a̠d͡ʑik̚] giọng máy của trình duyệt

아직 nghĩa là vẫn, vẫn còn, còn.

Nghĩa của 아직

Phó từ

  1. Vẫn, vẫn còn; (với phủ định) chưa. (biên soạn)
  2. Còn.
  3. Chưa.

Câu ví dụ với 아직

  • 달걀이 아직 뜨겁다. Trứng vẫn còn nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1587077
  • 톰 아직도 화났어? Tom vẫn còn cáu à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13993021
  • 니가 만약에 아직도 살아있는거라면 나한테 알려줘 Xin hãy nói cho tôi biết là bạn còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318439
  • 그가 사과를 했음에도 불구하고, 난 아직 화가 나 있어요. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ still; yet, not yet

Câu hỏi thường gặp

아직 nghĩa là gì?

아직 (phó từ) nghĩa là vẫn, vẫn còn, còn.

아직 đọc thế nào?

아직 đọc là ajik (romaja), IPA [a̠d͡ʑik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.