TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아치

achi [a̠t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

아치 nghĩa là vòm.

Nghĩa của 아치

Danh từ

  1. Vòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arch
  • Danh từ molar teeth; incisor and canine teeth

Câu hỏi thường gặp

아치 nghĩa là gì?

아치 (danh từ) nghĩa là vòm.

아치 đọc thế nào?

아치 đọc là achi (romaja), IPA [a̠t͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.