TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아코디언

akodieon [a̠kʰo̞diʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

아코디언 nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

Nghĩa của 아코디언

Danh từ

  1. Phong cầm, đàn xếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 아코디언

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accordion

Câu hỏi thường gặp

아코디언 nghĩa là gì?

아코디언 (danh từ) nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

아코디언 đọc thế nào?

아코디언 đọc là akodieon (romaja), IPA [a̠kʰo̞diʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.