수풍금
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ phong cầm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp.
Nghĩa của 수풍금
Danh từ
- Phong cầm, đàn xếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수풍금
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手風琴 — accordion
Câu hỏi thường gặp
수풍금 nghĩa là gì?
수풍금 (danh từ) nghĩa là phong cầm, đàn xếp.
수풍금 đọc thế nào?
수풍금 đọc là supunggeum (romaja), IPA [sʰupʰuŋɡɯm].
Âm Hán Việt của 수풍금 là gì?
수풍금 viết bằng chữ Hán là 手風琴, âm Hán Việt "thủ phong cầm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ phong cầm" trong tiếng Việt — 수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp.