TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수풍금

supunggeum [sʰupʰuŋɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手風琴 THỦ PHONG CẦM 手 thủ·風 phong·琴 cầm

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ phong cầm” — nghĩa tiếng Việt khác: 수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

Nghĩa của 수풍금

Danh từ

  1. Phong cầm, đàn xếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수풍금

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手風琴 — accordion

Câu hỏi thường gặp

수풍금 nghĩa là gì?

수풍금 (danh từ) nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

수풍금 đọc thế nào?

수풍금 đọc là supunggeum (romaja), IPA [sʰupʰuŋɡɯm].

Âm Hán Việt của 수풍금 là gì?

수풍금 viết bằng chữ Hán là 手風琴, âm Hán Việt "thủ phong cầm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ phong cầm" trong tiếng Việt — 수풍금 nghĩa là phong cầm, đàn xếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.