TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아편전쟁

tên riêng
Apyeonjeonjaeng [ˈa̠(ː)pʰjʌ̹ɲd͡ʑʌ̹ɲd͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 阿片戰爭

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

아편전쟁 nghĩa là chiến tranh nha phiến.

Nghĩa của 아편전쟁

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Chiến tranh Nha phiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 阿片戰爭 — Opium War

Câu hỏi thường gặp

아편전쟁 nghĩa là gì?

아편전쟁 (danh từ riêng) nghĩa là chiến tranh nha phiến.

아편전쟁 đọc thế nào?

아편전쟁 đọc là Apyeonjeonjaeng (romaja), IPA [ˈa̠(ː)pʰjʌ̹ɲd͡ʑʌ̹ɲd͡ʑɛŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.