TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아프다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
apeuda [a̠pʰɯda̠] giọng máy của trình duyệt

아프다 nghĩa là đau, ốm, đau đớn.

Nghĩa của 아프다

Tính từ

  1. Đau, ốm, bị bệnh. (biên soạn)
  2. Đau đớn.

Cách chia của 아프다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn아파요apayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở아픕니다apeumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi아파apa
Quá khứ — lịch sự아팠어요apasseoyo
Quá khứ — trang trọng아팠습니다apatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-아프겠어요apeugesseoyo
Nối "và, rồi" -고아프고apeugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký아프다apeuda
Quá khứ — trần thuật아팠다apatda
Câu hỏi trang trọng아픕니까apeumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서아파서apaseo
"Vì…" -니까아프니까apeunikka
"…nhưng" -지만아프지만apeujiman
"Nếu…" -면아프면apeumyeon
Danh từ hoá -기아프기apeugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 아프다

  • 나 머리 아파. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #5405
  • 머리가 아파요. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4965773
  • 머리가 아파. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192210
  • 머리가 아픕니다. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be painful, to hurt

Câu hỏi thường gặp

아프다 nghĩa là gì?

아프다 (tính từ) nghĩa là đau, ốm, đau đớn.

아프다 đọc thế nào?

아프다 đọc là apeuda (romaja), IPA [a̠pʰɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.