아프다
아프다 nghĩa là đau, ốm, đau đớn.
Nghĩa của 아프다
Tính từ
- Đau, ốm, bị bệnh. (biên soạn)
- Đau đớn.
Cách chia của 아프다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 아파요apayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 아픕니다apeumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 아파apa |
| Quá khứ — lịch sự | 아팠어요apasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 아팠습니다apatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 아프겠어요apeugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 아프고apeugo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 아프다apeuda |
| Quá khứ — trần thuật | 아팠다apatda |
| Câu hỏi trang trọng | 아픕니까apeumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 아파서apaseo |
| "Vì…" -니까 | 아프니까apeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 아프지만apeujiman |
| "Nếu…" -면 | 아프면apeumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 아프기apeugi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 아프다
- 나 머리 아파. Tôi bị nhức đầu.Tatoeba #5405
- 머리가 아파요. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4965773
- 머리가 아파. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192210
- 머리가 아픕니다. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be painful, to hurt
Câu hỏi thường gặp
아프다 nghĩa là gì?
아프다 (tính từ) nghĩa là đau, ốm, đau đớn.
아프다 đọc thế nào?
아프다 đọc là apeuda (romaja), IPA [a̠pʰɯda̠].