TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아포스트로피

aposeuteuropi [a̠pʰo̞sʰɯtʰɯɾo̞pʰi] giọng máy của trình duyệt

아포스트로피 nghĩa là dấu lược.

Nghĩa của 아포스트로피

Danh từ

  1. Dấu lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostrophe

Câu hỏi thường gặp

아포스트로피 nghĩa là gì?

아포스트로피 (danh từ) nghĩa là dấu lược.

아포스트로피 đọc thế nào?

아포스트로피 đọc là aposeuteuropi (romaja), IPA [a̠pʰo̞sʰɯtʰɯɾo̞pʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.