TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아프리카

Trung cấp tên riêng
Apeurika [a̠pʰɯɾikʰa̠] giọng máy của trình duyệt

아프리카 nghĩa là châu phi, phi châu, phi.

Nghĩa của 아프리카

Danh từ riêng

  1. Châu Phi.
  2. Phi Châu, phi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 아프리카

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Africa (the continent south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans); Africa (a former province of the Roman Empire, containing what is now Tunisia and portions of coastal Algeria and Libya)

Câu hỏi thường gặp

아프리카 nghĩa là gì?

아프리카 (danh từ riêng) nghĩa là châu phi, phi châu, phi.

아프리카 đọc thế nào?

아프리카 đọc là Apeurika (romaja), IPA [a̠pʰɯɾikʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.