TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

아픔

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
apeum [a̠pʰɯm] giọng máy của trình duyệt

아픔 nghĩa là đau, sự đau đớn.

Nghĩa của 아픔

Danh từ

  1. Đau, sự đau đớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pain

Câu hỏi thường gặp

아픔 nghĩa là gì?

아픔 (danh từ) nghĩa là đau, sự đau đớn.

아픔 đọc thế nào?

아픔 đọc là apeum (romaja), IPA [a̠pʰɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.