악수
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aksu
[a̠ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
악수 nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
Nghĩa của 악수
Danh từ
- Cái bắt tay, sự bắt tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 握手 — handshake (grasping of hands by two people)
Câu hỏi thường gặp
악수 nghĩa là gì?
악수 (danh từ) nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
악수 đọc thế nào?
악수 đọc là aksu (romaja), IPA [a̠ks͈u].