TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악필

akpil [a̠k̚pʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 惡筆 ÁC BÚT 惡 ác·筆 bút

Lưu ý: âm Hán Việt “ác bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 악필 nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

악필 nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả.

Nghĩa của 악필

Danh từ

  1. Chữ viết tay cẩu thả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 惡筆 — sloppy handwriting

Câu hỏi thường gặp

악필 nghĩa là gì?

악필 (danh từ) nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả.

악필 đọc thế nào?

악필 đọc là akpil (romaja), IPA [a̠k̚pʰiɭ].

Âm Hán Việt của 악필 là gì?

악필 viết bằng chữ Hán là 惡筆, âm Hán Việt "ác bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ác bút" trong tiếng Việt — 악필 nghĩa là Chữ viết tay cẩu thả.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.