TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악수하다

aksuhada [a̠ks͈uɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

악수하다 nghĩa là bắt tay.

Nghĩa của 악수하다

Động từ

  1. Bắt tay.

Cách chia của 악수하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn악수해요aksuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở악수합니다aksuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi악수해aksuhae
Quá khứ — lịch sự악수했어요aksuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng악수했습니다aksuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-악수하겠어요aksuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고악수하고aksuhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ악수하는aksuhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký악수한다aksuhanda
Quá khứ — trần thuật악수했다aksuhaetda
Câu hỏi trang trọng악수합니까aksuhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자악수하자aksuhaja
Mệnh lệnh thân mật악수해라aksuhaera
Mệnh lệnh trang trọng악수합시오aksuhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서악수해서aksuhaeseo
"Vì…" -니까악수하니까aksuhanikka
"…nhưng" -지만악수하지만aksuhajiman
"Nếu…" -면악수하면aksuhamyeon
Mục đích "để…" -려고악수하려고aksuharyeogo
Danh từ hoá -기악수하기aksuhagi
Định ngữ quá khứ악수한aksuhan
Định ngữ tương lai악수할aksuhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shake hands (grasp another person's hands)

Câu hỏi thường gặp

악수하다 nghĩa là gì?

악수하다 (động từ) nghĩa là bắt tay.

악수하다 đọc thế nào?

악수하다 đọc là aksuhada (romaja), IPA [a̠ks͈uɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.