악수하다
악수하다 nghĩa là bắt tay.
Nghĩa của 악수하다
Động từ
- Bắt tay.
Cách chia của 악수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 악수해요aksuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 악수합니다aksuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 악수해aksuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 악수했어요aksuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 악수했습니다aksuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 악수하겠어요aksuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 악수하고aksuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 악수하는aksuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 악수한다aksuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 악수했다aksuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 악수합니까aksuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 악수하자aksuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 악수해라aksuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 악수합시오aksuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 악수해서aksuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 악수하니까aksuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 악수하지만aksuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 악수하면aksuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 악수하려고aksuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 악수하기aksuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 악수한aksuhan |
| Định ngữ tương lai | 악수할aksuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake hands (grasp another person's hands)
Câu hỏi thường gặp
악수하다 nghĩa là gì?
악수하다 (động từ) nghĩa là bắt tay.
악수하다 đọc thế nào?
악수하다 đọc là aksuhada (romaja), IPA [a̠ks͈uɦa̠da̠].