TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악어거북

ageogeobuk [a̠ɡʌ̹ɡʌ̹buk̚] giọng máy của trình duyệt

악어거북 nghĩa là rùa cá sấu.

Nghĩa của 악어거북

Danh từ

  1. Rùa cá sấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alligator snapping turtle

Câu hỏi thường gặp

악어거북 nghĩa là gì?

악어거북 (danh từ) nghĩa là rùa cá sấu.

악어거북 đọc thế nào?

악어거북 đọc là ageogeobuk (romaja), IPA [a̠ɡʌ̹ɡʌ̹buk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.