TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

악역

agyeok [a̠ɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 惡役 ÁC DỊCH 惡 ác·役 dịch

Lưu ý: âm Hán Việt “ác dịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 악역 nghĩa là nhân vật phản diện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

악역 nghĩa là nhân vật phản diện.

Nghĩa của 악역

Danh từ

  1. Nhân vật phản diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 惡役 — villain, baddy (bad person in a stage or screen play)

Câu hỏi thường gặp

악역 nghĩa là gì?

악역 (danh từ) nghĩa là nhân vật phản diện.

악역 đọc thế nào?

악역 đọc là agyeok (romaja), IPA [a̠ɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 악역 là gì?

악역 viết bằng chữ Hán là 惡役, âm Hán Việt "ác dịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ác dịch" trong tiếng Việt — 악역 nghĩa là nhân vật phản diện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.