안
안 nghĩa là không, chẳng.
Nghĩa của 안
Phó từ
- Không, chẳng, chả.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 안
Câu ví dụ với 안
- 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023
- 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506
- 난 쇼핑 가야되요, 한 시간 안에 돌아올게요. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #5401
- 나는 이거 안 좋아해. Tôi không thích cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10587641
- 이해가 안 됩니다. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220992
- 이해가 안 돼요. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220993
- 이해가 안 돼. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220995
- 안으로 들어와. Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inside; interior
- Phó từ not
- Danh từ 案 — idea, suggestion, opinion, thought; plan, proposal, bill
- Hậu tố 岸 — shore, coast
- Hậu tố Jeju form of -고서 (-goseo, “and then”)
Câu hỏi thường gặp
안 nghĩa là gì?
안 (phó từ) nghĩa là không, chẳng.
안 đọc thế nào?
안 đọc là an (romaja), IPA [a̠n].