TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안경원숭이

an'gyeong'wonsung'i [ˈa̠(ː)nɡjʌ̹ŋwʌ̹nsʰuŋi] giọng máy của trình duyệt

안경원숭이 nghĩa là phủ hầu.

Nghĩa của 안경원숭이

Danh từ

  1. Phủ hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarsier

Câu hỏi thường gặp

안경원숭이 nghĩa là gì?

안경원숭이 (danh từ) nghĩa là phủ hầu.

안경원숭이 đọc thế nào?

안경원숭이 đọc là an'gyeong'wonsung'i (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nɡjʌ̹ŋwʌ̹nsʰuŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.