TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안경

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
an'gyeong [ˈa̠(ː)nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眼鏡 NHÃN KÍNH 眼 nhãn·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 안경 nghĩa là kính, mắt kính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안경 nghĩa là kính, mắt kính.

Nghĩa của 안경

Danh từ

  1. Kính, mắt kính, kính mắt.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 안경

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眼鏡 — glasses, spectacles

Câu hỏi thường gặp

안경 nghĩa là gì?

안경 (danh từ) nghĩa là kính, mắt kính.

안경 đọc thế nào?

안경 đọc là an'gyeong (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 안경 là gì?

안경 viết bằng chữ Hán là 眼鏡, âm Hán Việt "nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhãn kính" trong tiếng Việt — 안경 nghĩa là kính, mắt kính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.