안과
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhãn khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
안과 nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa của 안과
Danh từ
- Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 眼科 — ophthalmology
Câu hỏi thường gặp
안과 nghĩa là gì?
안과 (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.
안과 đọc thế nào?
안과 đọc là an'gwa (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nk͈wa̠].
Âm Hán Việt của 안과 là gì?
안과 viết bằng chữ Hán là 眼科, âm Hán Việt "nhãn khoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhãn khoa" trong tiếng Việt.