TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안과

an'gwa [ˈa̠(ː)nk͈wa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眼科 NHÃN KHOA 眼 nhãn·科 khoa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhãn khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

안과 nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

Nghĩa của 안과

Danh từ

  1. Khoa mắt, nhãn khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眼科 — ophthalmology

Câu hỏi thường gặp

안과 nghĩa là gì?

안과 (danh từ) nghĩa là khoa mắt, nhãn khoa.

안과 đọc thế nào?

안과 đọc là an'gwa (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nk͈wa̠].

Âm Hán Việt của 안과 là gì?

안과 viết bằng chữ Hán là 眼科, âm Hán Việt "nhãn khoa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhãn khoa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.