TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안구

an'gu [ˈa̠(ː)nɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 眼球 NHÃN CẦU 眼 nhãn·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhãn cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

안구 nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.

Nghĩa của 안구

Danh từ

  1. Cầu mắt, nhãn cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 안구

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 眼球 — eyeball

Câu hỏi thường gặp

안구 nghĩa là gì?

안구 (danh từ) nghĩa là cầu mắt, nhãn cầu.

안구 đọc thế nào?

안구 đọc là an'gu (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nɡu].

Âm Hán Việt của 안구 là gì?

안구 viết bằng chữ Hán là 眼球, âm Hán Việt "nhãn cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhãn cầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.