안녕
Lưu ý: âm Hán Việt “an ninh” — nghĩa tiếng Việt khác: 안녕 nghĩa là chào, tạm biệt, hoà bình, thái bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안녕 nghĩa là chào, tạm biệt, hoà bình, thái bình.
Nghĩa của 안녕
Thán từ
thân mật- thân mật Chào (thân mật, nói với bạn bè, người nhỏ tuổi hơn). (biên soạn)
- thân mật Tạm biệt (thân mật). (biên soạn)
- Xin chào, chào.
- Tạm biệt, vĩnh biệt, bái bai, bai.
- Chào nha.
- Chào buổi sáng.
Danh từ
- Hoà bình, thái bình, bình an, bình yên.
Câu ví dụ với 안녕
- 안녕! Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5548647
- 안녕. Chào chị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355888
- 안녕? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ 安寧 — hello, hey; good-bye
- Danh từ 安寧 — peace; tranquility; wellness
Câu hỏi thường gặp
안녕 nghĩa là gì?
안녕 (thán từ, danh từ) nghĩa là chào, tạm biệt, hoà bình, thái bình.
안녕 đọc thế nào?
안녕 đọc là annyeong (romaja), IPA [a̠nɲʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 안녕 là gì?
안녕 viết bằng chữ Hán là 安寧, âm Hán Việt "an ninh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an ninh" trong tiếng Việt — 안녕 nghĩa là chào, tạm biệt, hoà bình, thái bình.