Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
안남 nghĩa là an nam, trung kì.
Nghĩa của 안남
Danh từ riêng
An Nam, Trung Kì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng安南 — Annam (the former name of Vietnam)
Câu hỏi thường gặp
안남 nghĩa là gì?
안남 (danh từ riêng) nghĩa là an nam, trung kì.
안남 đọc thế nào?
안남 đọc là Annam (romaja), IPA [a̠nna̠m].
Âm Hán Việt của 안남 là gì?
안남 viết bằng chữ Hán là 安南, âm Hán Việt "an nam". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "an nam" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.