TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안내서

annaeseo [ˈa̠(ː)nnɛsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 案內書 ÁN NỘI THƯ 案 án·內 nội·書 thư

Lưu ý: âm Hán Việt “án nội thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 안내서 nghĩa là sách hướng dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안내서 nghĩa là sách hướng dẫn.

Nghĩa của 안내서

Danh từ

  1. Sách hướng dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 案內書 — guidebook; guide

Câu hỏi thường gặp

안내서 nghĩa là gì?

안내서 (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn.

안내서 đọc thế nào?

안내서 đọc là annaeseo (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nnɛsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 안내서 là gì?

안내서 viết bằng chữ Hán là 案內書, âm Hán Việt "án nội thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "án nội thư" trong tiếng Việt — 안내서 nghĩa là sách hướng dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.