안내서
Lưu ý: âm Hán Việt “án nội thư” — nghĩa tiếng Việt khác: 안내서 nghĩa là sách hướng dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안내서 nghĩa là sách hướng dẫn.
Nghĩa của 안내서
Danh từ
- Sách hướng dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 案內書 — guidebook; guide
Câu hỏi thường gặp
안내서 nghĩa là gì?
안내서 (danh từ) nghĩa là sách hướng dẫn.
안내서 đọc thế nào?
안내서 đọc là annaeseo (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nnɛsʰʌ̹].
Âm Hán Việt của 안내서 là gì?
안내서 viết bằng chữ Hán là 案內書, âm Hán Việt "án nội thư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "án nội thư" trong tiếng Việt — 안내서 nghĩa là sách hướng dẫn.