TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안내소

annaeso [ˈa̠(ː)nnɛsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 案內所 ÁN NỘI SỞ 案 án·內 nội·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “án nội sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 안내소 nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안내소 nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

Nghĩa của 안내소

Danh từ

  1. Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 案內所 — information centre, information desk

Câu hỏi thường gặp

안내소 nghĩa là gì?

안내소 (danh từ) nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

안내소 đọc thế nào?

안내소 đọc là annaeso (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nnɛsʰo̞].

Âm Hán Việt của 안내소 là gì?

안내소 viết bằng chữ Hán là 案內所, âm Hán Việt "án nội sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "án nội sở" trong tiếng Việt — 안내소 nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.