안내원
Lưu ý: âm Hán Việt “án nội viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 안내원 nghĩa là hướng dẫn viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안내원 nghĩa là hướng dẫn viên.
Nghĩa của 안내원
Danh từ
- Hướng dẫn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 案內員 — guide; receptionist
Câu hỏi thường gặp
안내원 nghĩa là gì?
안내원 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên.
안내원 đọc thế nào?
안내원 đọc là annaewon (romaja), IPA [ˈa̠(ː)nnɛwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 안내원 là gì?
안내원 viết bằng chữ Hán là 案內員, âm Hán Việt "án nội viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "án nội viên" trong tiếng Việt — 안내원 nghĩa là hướng dẫn viên.