안녕하다
Lưu ý: âm Hán Việt “an ninh” — nghĩa tiếng Việt khác: 안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.
Nghĩa của 안녕하다
Tính từ
- Bình an, khoẻ mạnh (안녕하세요 — xin chào). (biên soạn)
Cách chia của 안녕하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안녕해요annyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안녕합니다annyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안녕해annyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 안녕했어요annyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안녕했습니다annyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안녕하겠어요annyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안녕하고annyeonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안녕하다annyeonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 안녕했다annyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 안녕합니까annyeonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안녕해서annyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 안녕하니까annyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 안녕하지만annyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 안녕하면annyeonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 안녕하기annyeonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 안녕하다
- 안녕하세요. Chào bạn.Tatoeba #392055
- 여러분, 안녕하세요! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259048
- 여러분, 안녕하십니까! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259051
- 선생님, 안녕하세요. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259057
- 안녕하세요, 선생님. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031169
- 안녕하세요? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10663803
- 안녕하십니까? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 安寧하다 — well, healthy; peaceful, tranquil
Câu hỏi thường gặp
안녕하다 nghĩa là gì?
안녕하다 (tính từ) nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.
안녕하다 đọc thế nào?
안녕하다 đọc là annyeonghada (romaja), IPA [a̠nɲʌ̹ŋɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 안녕하다 là gì?
안녕하다 viết bằng chữ Hán là 安寧하다, âm Hán Việt "an ninh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an ninh" trong tiếng Việt — 안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.