TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안녕하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
annyeonghada [a̠nɲʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安寧하다 AN NINH 安 an·寧 ninh

Lưu ý: âm Hán Việt “an ninh” — nghĩa tiếng Việt khác: 안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.

Nghĩa của 안녕하다

Tính từ

  1. Bình an, khoẻ mạnh (안녕하세요 — xin chào). (biên soạn)

Cách chia của 안녕하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안녕해요annyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안녕합니다annyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안녕해annyeonghae
Quá khứ — lịch sự안녕했어요annyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng안녕했습니다annyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안녕하겠어요annyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고안녕하고annyeonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안녕하다annyeonghada
Quá khứ — trần thuật안녕했다annyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng안녕합니까annyeonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안녕해서annyeonghaeseo
"Vì…" -니까안녕하니까annyeonghanikka
"…nhưng" -지만안녕하지만annyeonghajiman
"Nếu…" -면안녕하면annyeonghamyeon
Danh từ hoá -기안녕하기annyeonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 안녕하다

  • 안녕하세요. Chào bạn.Tatoeba #392055
  • 여러분, 안녕하세요! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259048
  • 여러분, 안녕하십니까! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259051
  • 선생님, 안녕하세요. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13259057
  • 안녕하세요, 선생님. Xin chào, cô giáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031169
  • 안녕하세요? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10663803
  • 안녕하십니까? Chào bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 安寧하다 — well, healthy; peaceful, tranquil

Câu hỏi thường gặp

안녕하다 nghĩa là gì?

안녕하다 (tính từ) nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.

안녕하다 đọc thế nào?

안녕하다 đọc là annyeonghada (romaja), IPA [a̠nɲʌ̹ŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 안녕하다 là gì?

안녕하다 viết bằng chữ Hán là 安寧하다, âm Hán Việt "an ninh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "an ninh" trong tiếng Việt — 안녕하다 nghĩa là bình an, khoẻ mạnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.