annyeonghi gyeseyo[a̠nɲʌ̹ŋʝi kje̞sʰe̞jo]giọng máy của trình duyệt
안녕히 계세요 nghĩa là tạm biệt.
Nghĩa của 안녕히 계세요
Cụm từ
trang trọng
Tạm biệt, ở lại bình an nhé (người ra về nói với người ở lại). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ goodbye (said by the person leaving to the person staying)
Câu hỏi thường gặp
안녕히 계세요 nghĩa là gì?
안녕히 계세요 (cụm từ) nghĩa là tạm biệt.
안녕히 계세요 đọc thế nào?
안녕히 계세요 đọc là annyeonghi gyeseyo (romaja), IPA [a̠nɲʌ̹ŋʝi kje̞sʰe̞jo].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.