TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안타까워하다

antakkawohada [a̠ntʰa̠k͈a̠wʌ̹ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

안타까워하다 nghĩa là tội nghiệp, tội.

Nghĩa của 안타까워하다

Động từ

  1. Tội nghiệp, tội.

Cách chia của 안타까워하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn안타까워해요antakkawohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở안타까워합니다antakkawohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi안타까워해antakkawohae
Quá khứ — lịch sự안타까워했어요antakkawohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng안타까워했습니다antakkawohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-안타까워하겠어요antakkawohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고안타까워하고antakkawohago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ안타까워하는antakkawohaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안타까워한다antakkawohanda
Quá khứ — trần thuật안타까워했다antakkawohaetda
Câu hỏi trang trọng안타까워합니까antakkawohamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자안타까워하자antakkawohaja
Mệnh lệnh thân mật안타까워해라antakkawohaera
Mệnh lệnh trang trọng안타까워합시오antakkawohapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서안타까워해서antakkawohaeseo
"Vì…" -니까안타까워하니까antakkawohanikka
"…nhưng" -지만안타까워하지만antakkawohajiman
"Nếu…" -면안타까워하면antakkawohamyeon
Mục đích "để…" -려고안타까워하려고antakkawoharyeogo
Danh từ hoá -기안타까워하기antakkawohagi
Định ngữ quá khứ안타까워한antakkawohan
Định ngữ tương lai안타까워할antakkawohal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pity, to feel sorry for

Câu hỏi thường gặp

안타까워하다 nghĩa là gì?

안타까워하다 (động từ) nghĩa là tội nghiệp, tội.

안타까워하다 đọc thế nào?

안타까워하다 đọc là antakkawohada (romaja), IPA [a̠ntʰa̠k͈a̠wʌ̹ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.