안타까워하다
안타까워하다 nghĩa là tội nghiệp, tội.
Nghĩa của 안타까워하다
Động từ
- Tội nghiệp, tội.
Cách chia của 안타까워하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 안타까워해요antakkawohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 안타까워합니다antakkawohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 안타까워해antakkawohae |
| Quá khứ — lịch sự | 안타까워했어요antakkawohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 안타까워했습니다antakkawohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 안타까워하겠어요antakkawohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 안타까워하고antakkawohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 안타까워하는antakkawohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안타까워한다antakkawohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 안타까워했다antakkawohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 안타까워합니까antakkawohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 안타까워하자antakkawohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 안타까워해라antakkawohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 안타까워합시오antakkawohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 안타까워해서antakkawohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 안타까워하니까antakkawohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 안타까워하지만antakkawohajiman |
| "Nếu…" -면 | 안타까워하면antakkawohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 안타까워하려고antakkawoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 안타까워하기antakkawohagi |
| Định ngữ quá khứ | 안타까워한antakkawohan |
| Định ngữ tương lai | 안타까워할antakkawohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pity, to feel sorry for
Câu hỏi thường gặp
안타까워하다 nghĩa là gì?
안타까워하다 (động từ) nghĩa là tội nghiệp, tội.
안타까워하다 đọc thế nào?
안타까워하다 đọc là antakkawohada (romaja), IPA [a̠ntʰa̠k͈a̠wʌ̹ɦa̠da̠].