TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안테나

antena [a̠ntʰe̞na̠] giọng máy của trình duyệt

안테나 nghĩa là ăng-ten, ăngten.

Nghĩa của 안테나

Danh từ

  1. Ăng-ten, ăngten, ăng ten, dây trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antenna, aerial; antenna, feeler

Câu hỏi thường gặp

안테나 nghĩa là gì?

안테나 (danh từ) nghĩa là ăng-ten, ăngten.

안테나 đọc thế nào?

안테나 đọc là antena (romaja), IPA [a̠ntʰe̞na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.