TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

안휘

tên riêng
Anhwi [a̠nɦɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 安徽 AN HUY 安 an·徽 huy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

안휘 nghĩa là an huy.

Nghĩa của 안휘

Danh từ riêng

  1. An Huy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 安徽 — Anhui (a province in eastern China)

Câu hỏi thường gặp

안휘 nghĩa là gì?

안휘 (danh từ riêng) nghĩa là an huy.

안휘 đọc thế nào?

안휘 đọc là Anhwi (romaja), IPA [a̠nɦɥi].

Âm Hán Việt của 안휘 là gì?

안휘 viết bằng chữ Hán là 安徽, âm Hán Việt "an huy". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "an huy" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.