TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알고리즘

algorijeum [a̠ɭɡo̞ɾid͡ʑɯm] giọng máy của trình duyệt

알고리즘 nghĩa là thuật toán.

Nghĩa của 알고리즘

Danh từ

  1. Thuật toán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algorism, algorithm

Câu hỏi thường gặp

알고리즘 nghĩa là gì?

알고리즘 (danh từ) nghĩa là thuật toán.

알고리즘 đọc thế nào?

알고리즘 đọc là algorijeum (romaja), IPA [a̠ɭɡo̞ɾid͡ʑɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.