알
알 nghĩa là trứng, trứng cá.
Nghĩa của 알
Danh từ
- Trứng.
- Trứng cá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 알
Câu ví dụ với 알
- 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456
- 내가 왜 여기있는지 알아? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8357769
- 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
- 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
- 톰은 알고 있어. Tom biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363432
- 모두가 알고 있어. Ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368375
- 내가 누군지 알아? Bạn có biết tôi là ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106336
- 누가 알아? Ai mà biết được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ egg, roe (of fish); grain (of cereals); ball (small round object)
- Danh từ The name of the Latin script letter R/r.
Câu hỏi thường gặp
알 nghĩa là gì?
알 (danh từ) nghĩa là trứng, trứng cá.
알 đọc thế nào?
알 đọc là al (romaja), IPA [a̠ɭ].