알다
알다 nghĩa là biết, hiểu, làm quen.
Nghĩa của 알다
Động từ
- Biết, hiểu. (biên soạn)
- Làm quen.
- Biết.
- Hiểu.
Cách chia của 알다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알아요arayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 압니다amnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알아ara |
| Quá khứ — lịch sự | 알았어요arasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알았습니다aratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알겠어요algesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알고algo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 아는aneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 안다anda |
| Quá khứ — trần thuật | 알았다aratda |
| Câu hỏi trang trọng | 압니까amnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알자alja |
| Mệnh lệnh thân mật | 알아라arara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 압시오apsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알아서araseo |
| "Vì…" -니까 | 아니까anikka |
| "…nhưng" -지만 | 알지만aljiman |
| "Nếu…" -면 | 알면almyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알려고allyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알기algi |
| Định ngữ quá khứ | 안an |
| Định ngữ tương lai | 알al |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 알다
- 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456
- 내가 왜 여기있는지 알아? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8357769
- 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
- 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
- 톰은 알고 있어. Tom biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363432
- 모두가 알고 있어. Ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368375
- 내가 누군지 알아? Bạn có biết tôi là ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106336
- 누가 알아? Ai mà biết được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to know, understand (to have information or knowledge about an object or situation through education, experience, thoughts, etc.); to know; realize (to realize or feel a fact or situation through awareness or senses.); to know; understand; appreciate (to realize or feel a psychological state in one's mind.); be on one's own; be independent; to know; can; be one's concern; to know; realize; realize the fun in; to care about
Câu hỏi thường gặp
알다 nghĩa là gì?
알다 (động từ) nghĩa là biết, hiểu, làm quen.
알다 đọc thế nào?
알다 đọc là alda (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɭda̠].