TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
alda [ˈa̠(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

알다 nghĩa là biết, hiểu, làm quen.

Nghĩa của 알다

Động từ

  1. Biết, hiểu. (biên soạn)
  2. Làm quen.
  3. Biết.
  4. Hiểu.

Cách chia của 알다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알아요arayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở압니다amnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알아ara
Quá khứ — lịch sự알았어요arasseoyo
Quá khứ — trang trọng알았습니다aratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알겠어요algesseoyo
Nối "và, rồi" -고알고algo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ아는aneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký안다anda
Quá khứ — trần thuật알았다aratda
Câu hỏi trang trọng압니까amnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알자alja
Mệnh lệnh thân mật알아라arara
Mệnh lệnh trang trọng압시오apsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알아서araseo
"Vì…" -니까아니까anikka
"…nhưng" -지만알지만aljiman
"Nếu…" -면알면almyeon
Mục đích "để…" -려고알려고allyeogo
Danh từ hoá -기알기algi
Định ngữ quá khứ안an
Định ngữ tương lai알al

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 알다

  • 그에 대해서 뭘 알아? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2881456
  • 내가 왜 여기있는지 알아? Bạn có biết tại sao tôi ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8357769
  • 당신은 그녀의 아버지를 알고 있나요? Bạn biết bố cô ấy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #983975
  • 이 노래 알아? Bạn biết đây là bài hát gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4710380
  • 톰은 알고 있어. Tom biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363432
  • 모두가 알고 있어. Ai cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368375
  • 내가 누군지 알아? Bạn có biết tôi là ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106336
  • 누가 알아? Ai mà biết được? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know, understand (to have information or knowledge about an object or situation through education, experience, thoughts, etc.); to know; realize (to realize or feel a fact or situation through awareness or senses.); to know; understand; appreciate (to realize or feel a psychological state in one's mind.); be on one's own; be independent; to know; can; be one's concern; to know; realize; realize the fun in; to care about

Câu hỏi thường gặp

알다 nghĩa là gì?

알다 (động từ) nghĩa là biết, hiểu, làm quen.

알다 đọc thế nào?

알다 đọc là alda (romaja), IPA [ˈa̠(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.