TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알데히드

aldehideu [a̠ɭde̞ʝidɯ] giọng máy của trình duyệt

알데히드 nghĩa là anđêhit.

Nghĩa của 알데히드

Danh từ

  1. Anđêhit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aldehyde

Câu hỏi thường gặp

알데히드 nghĩa là gì?

알데히드 (danh từ) nghĩa là anđêhit.

알데히드 đọc thế nào?

알데히드 đọc là aldehideu (romaja), IPA [a̠ɭde̞ʝidɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.