TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알라

tên riêng
Alla [a̠ɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

알라 nghĩa là a-la, thánh a-la.

Nghĩa của 알라

Danh từ riêng

  1. A-la, thánh A-la, đức A-la.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 알라

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Allah (God’s name in Islam)

Câu hỏi thường gặp

알라 nghĩa là gì?

알라 (danh từ riêng) nghĩa là a-la, thánh a-la.

알라 đọc thế nào?

알라 đọc là Alla (romaja), IPA [a̠ɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.