알랑거리다
알랑거리다 nghĩa là nịnh nọt.
Nghĩa của 알랑거리다
Động từ
- Nịnh nọt.
Cách chia của 알랑거리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알랑거려요allanggeoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 알랑거립니다allanggeorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알랑거려allanggeoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 알랑거렸어요allanggeoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알랑거렸습니다allanggeoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알랑거리겠어요allanggeorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알랑거리고allanggeorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 알랑거리는allanggeorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 알랑거린다allanggeorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 알랑거렸다allanggeoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 알랑거립니까allanggeorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알랑거리자allanggeorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 알랑거려라allanggeoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 알랑거립시오allanggeoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알랑거려서allanggeoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 알랑거리니까allanggeorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 알랑거리지만allanggeorijiman |
| "Nếu…" -면 | 알랑거리면allanggeorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알랑거리려고allanggeoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알랑거리기allanggeorigi |
| Định ngữ quá khứ | 알랑거린allanggeorin |
| Định ngữ tương lai | 알랑거릴allanggeoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flatter, fawn, adulate, suck up, bootlick
Câu hỏi thường gặp
알랑거리다 nghĩa là gì?
알랑거리다 (động từ) nghĩa là nịnh nọt.
알랑거리다 đọc thế nào?
알랑거리다 đọc là allanggeorida (romaja), IPA [a̠ɭɭa̠ŋɡʌ̹ɾida̠].