TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알랑거리다

allanggeorida [a̠ɭɭa̠ŋɡʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

알랑거리다 nghĩa là nịnh nọt.

Nghĩa của 알랑거리다

Động từ

  1. Nịnh nọt.

Cách chia của 알랑거리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알랑거려요allanggeoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알랑거립니다allanggeorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알랑거려allanggeoryeo
Quá khứ — lịch sự알랑거렸어요allanggeoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng알랑거렸습니다allanggeoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알랑거리겠어요allanggeorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고알랑거리고allanggeorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ알랑거리는allanggeorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알랑거린다allanggeorinda
Quá khứ — trần thuật알랑거렸다allanggeoryeotda
Câu hỏi trang trọng알랑거립니까allanggeorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알랑거리자allanggeorija
Mệnh lệnh thân mật알랑거려라allanggeoryeora
Mệnh lệnh trang trọng알랑거립시오allanggeoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알랑거려서allanggeoryeoseo
"Vì…" -니까알랑거리니까allanggeorinikka
"…nhưng" -지만알랑거리지만allanggeorijiman
"Nếu…" -면알랑거리면allanggeorimyeon
Mục đích "để…" -려고알랑거리려고allanggeoriryeogo
Danh từ hoá -기알랑거리기allanggeorigi
Định ngữ quá khứ알랑거린allanggeorin
Định ngữ tương lai알랑거릴allanggeoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flatter, fawn, adulate, suck up, bootlick

Câu hỏi thường gặp

알랑거리다 nghĩa là gì?

알랑거리다 (động từ) nghĩa là nịnh nọt.

알랑거리다 đọc thế nào?

알랑거리다 đọc là allanggeorida (romaja), IPA [a̠ɭɭa̠ŋɡʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.