TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알렉산더

tên riêng
Alleksandeo [a̠ɭɭe̞ks͈a̠ndʌ̹] giọng máy của trình duyệt

알렉산더 nghĩa là A Lịch Sơn, alexanđê.

Nghĩa của 알렉산더

Danh từ riêng

  1. A Lịch Sơn, alexanđê, alếchxanđrơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Alexander, the Ancient Greek name most famously held by Alexander the Great; a transliteration of the English male given name Alexander

Câu hỏi thường gặp

알렉산더 nghĩa là gì?

알렉산더 (danh từ riêng) nghĩa là A Lịch Sơn, alexanđê.

알렉산더 đọc thế nào?

알렉산더 đọc là Alleksandeo (romaja), IPA [a̠ɭɭe̞ks͈a̠ndʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.