TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알려지다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
allyeojida [a̠ʎʎʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

알려지다 nghĩa là được biết đến, nổi tiếng.

Nghĩa của 알려지다

Động từ

  1. Được biết đến, nổi tiếng. (biên soạn)

Cách chia của 알려지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn알려져요allyeojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở알려집니다allyeojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi알려져allyeojeo
Quá khứ — lịch sự알려졌어요allyeojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng알려졌습니다allyeojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-알려지겠어요allyeojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고알려지고allyeojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ알려지는allyeojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký알려진다allyeojinda
Quá khứ — trần thuật알려졌다allyeojeotda
Câu hỏi trang trọng알려집니까allyeojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자알려지자allyeojija
Mệnh lệnh thân mật알려져라allyeojeora
Mệnh lệnh trang trọng알려집시오allyeojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서알려져서allyeojeoseo
"Vì…" -니까알려지니까allyeojinikka
"…nhưng" -지만알려지지만allyeojijiman
"Nếu…" -면알려지면allyeojimyeon
Mục đích "để…" -려고알려지려고allyeojiryeogo
Danh từ hoá -기알려지기allyeojigi
Định ngữ quá khứ알려진allyeojin
Định ngữ tương lai알려질allyeojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be made known

Câu hỏi thường gặp

알려지다 nghĩa là gì?

알려지다 (động từ) nghĩa là được biết đến, nổi tiếng.

알려지다 đọc thế nào?

알려지다 đọc là allyeojida (romaja), IPA [a̠ʎʎʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.