알려지다
알려지다 nghĩa là được biết đến, nổi tiếng.
Nghĩa của 알려지다
Động từ
- Được biết đến, nổi tiếng. (biên soạn)
Cách chia của 알려지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 알려져요allyeojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 알려집니다allyeojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 알려져allyeojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 알려졌어요allyeojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 알려졌습니다allyeojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 알려지겠어요allyeojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 알려지고allyeojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 알려지는allyeojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 알려진다allyeojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 알려졌다allyeojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 알려집니까allyeojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 알려지자allyeojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 알려져라allyeojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 알려집시오allyeojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 알려져서allyeojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 알려지니까allyeojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 알려지지만allyeojijiman |
| "Nếu…" -면 | 알려지면allyeojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 알려지려고allyeojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 알려지기allyeojigi |
| Định ngữ quá khứ | 알려진allyeojin |
| Định ngữ tương lai | 알려질allyeojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be made known
Câu hỏi thường gặp
알려지다 nghĩa là gì?
알려지다 (động từ) nghĩa là được biết đến, nổi tiếng.
알려지다 đọc thế nào?
알려지다 đọc là allyeojida (romaja), IPA [a̠ʎʎʌ̹d͡ʑida̠].